gin up
/ˈjin/Động từ
- (chuyển tiếp, Canada, US) Tạo ra, nghĩ ra, hoặc tạo ra.(transitive, Canada, US) To generate, devise, or create.Near-synonym: spin upGần đồng nghĩa: quay lên
- Để thiết lập một cái bẫy.To set up a snare.
- Để phóng đại.To exaggerate.
- Kích động, kích động, kích động, kích động.To stir up, stimulate, enliven, incite.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gin up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish