gin up

/ˈjin/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, Canada, US) Tạo ra, nghĩ ra, hoặc tạo ra.
    (transitive, Canada, US) To generate, devise, or create.
    Near-synonym: spin up
    Gần đồng nghĩa: quay lên
  2. Để thiết lập một cái bẫy.
    To set up a snare.
  3. Để phóng đại.
    To exaggerate.
    Từ đồng nghĩa:hyperbolizeoverstate
  4. Kích động, kích động, kích động, kích động.
    To stir up, stimulate, enliven, incite.
🎬 Nghe “gin up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish